Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mảng



noun
piece
sơn tróc ra từng mảng the paint is flacing off

[mảng]
raft, float
be busy, absorbed
(arch.) hear
piece, bit; part
sơn tróc ra từng mảng
the paint is flacing off



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.