Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mưu toan


[mưu toan]
to plot; to attempt
Mưu toan giết người là một trọng tội. Ta phải báo cho cảnh sát biết mới được!
Attempted murder is a serious crime. I must inform the police!
plot; scheme; conspiracy



Attempt; contrive


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.