Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
măng



noun
bamboo shoot

[măng]
bamboo shoot, bamboo sprout
tre già măng mọc
when the bamboo is old, the bamboo sprout apprears; the children take their parent's places
young, youthful
trẻ măng
very young, quite young
(cá măng) pike, ling



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.