Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mòn



verb
to wear
giầy của tôi mòn rồi My shoes are worn out
mòn sức to wear oneself out

[mòn]
động từ.
wear out, wear flat
giầy của tôi mòn rồi
My shoes are worn out.
mòn sức
to wear oneself out.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.