Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
méo



adj
Deformed; distorted; out of shape

[méo]
change in form/shape; become deformed; distorted; be out of shape.
mặt méo đi vì đau đớn
face twisted in pain



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.