Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
mài



verb
to whet ; to sharpen
mài dao to sharpen a knife

[mài]
động từ.
whet; sharpen; grind; whet; strop
mài dao
to sharpen a knife
polish; file; buff
có công mài sắc có ngày nên kim
if you sharpen an iron rod, in the end you get a needle; patience comes with everythign



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.