Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ly biệt



verb
to part; to separate
sự ly biệt separation

[ly biệt]
động từ.
to part; to separate.
sự ly biệt
separation.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.