Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lung tung


[lung tung]
In utter confusin, in utter disorder, higgdly-piggedly.
seething extensively, in widespread effervescence.
Phong trào giải phóng dân tộc nổi lên lung tung khắp thế giới
The movement for national liberation was in widespread effervescence all over the world.



In utter confusin, in utter disorder, higgdly-piggedly. seething extensively, in widespread effervescence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.