Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lung lạc



verb
to corrupt

[lung lạc]
to shake; to corrupt
Mọi thử thách đó đều không làm cho cô ta lung lạc tinh thần
All those ordeals failed to shake her morale



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.