Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
luminescence




luminescence
[,lu:mi'nesns]
danh từ
sự phát sáng, sự phát quang



(vật lí) sự phát quang

/,lu:mi'nesns/

danh từ
sự phát sáng, sự phát quang


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.