Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
luận


[luận]
Essay.
làm bài luận
To compose an essay.
reason out, conclude, infer.
anh thử luận xem việt này ra sao
Just try to reason out the outcome of this matter.
luận nghĩa một câu văn
To infer the meaing of a sentence.
luận tội
To conclude (from evidence) whetther someone is guilty or not guilty.



Essay
làm bài luận To compose an essay. reason out, conclude, infer
anh thử luận xem việt này ra sao Just try to reason out the outcome of this matter
luận nghĩa một câu văn To infer the meaing of a sentence
luận tội To conclude (from evidence) whetther someone is guilty or not guilty


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.