Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
love-making




love-making
['lʌv,meikiη]
danh từ
sự tỏ tình, sự tán gái
sự ăn nằm với nhau, sự giao hợp


/'lʌv,meikiɳ/

danh từ
sự tỏ tình, sự tán gái
sự ăn nằm với nhau, sự giao hợp

Related search result for "love-making"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.