Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loriot




loriot
['lɔriət]
danh từ
chim vàng anh


/'lɔriət/

danh từ
chim vàng anh

Related search result for "loriot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.