Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lopping




lopping
['lɔpiη]
danh từ
sự tỉa cành, sự xén cành
sự trừ khử những cái vô dụng
(số nhiều) cành bị tỉa, cành bị xén


/'lɔpiɳ/

danh từ
sự tỉa cành, sự xén cành
sự trừ khử những cái vô dụng
(số nhiều) cành bị tỉa, cành bị xén

Related search result for "lopping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.