Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loose-fitting




loose-fitting
['lu:s,fitiη]
tính từ
rộng lùng thùng


/'lu:s,fitiɳ/

tính từ
không vừa khít, rộng lùng thùng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "loose-fitting"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.