Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
look-see




look-see
['luk'si:]
danh từ
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét
(hàng hải) kính tiềm vọng
ống nhòm


/'luk'si:/

danh từ
(từ lóng) cái nhìn lướt qua; sự xem xét
(hàng hải) kính tiềm vọng
ống nhòm

Related search result for "look-see"
  • Words pronounced/spelled similarly to "look-see"
    look-see loose

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.