Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loll




loll
[lɔl]
động từ
to loll around
thơ thẩn, quanh quẩn
to loll out
lè lưỡi ra


/lɔl/

ngoại động từ
( out) thè lưỡi
( on, against) ngả (đầu); chống (tay); tựa một cách uể oải vào

nội động từ
thè ra (lưỡi)
ngả đầu; gác tay chân một cách uể oải; ngồi uể oải; đứng uể oải; tựa uể oải

Related search result for "loll"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.