Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lo liệu



verb
to make arrangement for; to contrive

[lo liệu]
xem xoay xở
to see to something
Vấn đề vé cứ yên tâm, tôi sẽ lo liệu cho
Don't worry about the tickets, I'll see to them



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.