Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liven up




liven+up

[liven up]
saying && slang
cause more activity or excitement
Let's invite Jerry to our party. He'll liven things up.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.