Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
live up to




live+up+to

[live up to]
saying && slang
be as good as people said you would be
Live up to your own standards. Set your own rules.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.