Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
listener




listener
['lisnə]
danh từ
người nghe, thính giả
a good listener
người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)


/'lisnə/

danh từ
người nghe, thính giả
a good listener người lắng nghe (chuyện, ý kiến người khác)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "listener"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.