Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liquation




liquation
[li'kwei∫n]
danh từ
sự nấu chảy (kim loại) để lọc sạch chất lẫn


/li'kweiʃn/

danh từ
sự nấu chảy (kim loại) để lọc sạch chất lẫn

Related search result for "liquation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.