Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lighthouse





lighthouse


lighthouse

A lighthouse shines a very bright light so ships won't sail ashore or into rocks by mistake.

['laithaus]
danh từ
đèn biển, hải đăng


/'laithaus/

danh từ
đèn biển, hải đăng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.