Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
life-spring




life-spring
['laifspriη]
danh từ
nguồn sống


/'laifspriɳ/

danh từ
nguồn sống

Related search result for "life-spring"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.