Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lichen





lichen
['laikən]
danh từ
(sinh vật học) địa y


/'li:tʃi:/

danh từ
địa y
(y học) bệnh liken

Related search result for "lichen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.