Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liaison




liaison
[li'eizn]
danh từ
(quân sự) liên lạc
a liaison officer
sĩ quan liên lạc
quan hệ bất chính (nam nữ)
(ngôn ngữ học) sự nối vần


/li:'eizʤ:ɳ/

danh từ
(quân sự) liên lạc
a liaison officer sĩ quan liên lạc
quan hệ bất chính (nam nữ)
(ngôn ngữ học) sự nối vần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liaison"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.