Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
liable





liable
['laiəbl]
tính từ
(liable for something) có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý
to be liable for a debt
có bổn phận trả một món nợ
(liable to something) có khả năng bị; có khả năng xảy ra
a road liable to subsidence
một con đường có nguy cơ bị lún
offenders are liable to fines of up to 1000 francs
những người vi phạm có thể bị phạt đến 1000 quan
new difficulties are liable to occur
khó khăn mới có khả năng xảy ra
(liable to do something) rất có thể làm cái gì
we're all liable to make mistakes when we're tired
tất cả chúng ta đều có thể phạm sai lầm khi đang mệt mỏi


/'laiəbl/

tính từ
có trách nhiệm về pháp lý, có nghĩa vụ về pháp lý, có bổn phận
to be liable for a bebt có bổn phận trả một món nợ
có khả năng bị; có khả năng xảy ra
new difficulties are liable to occur khó khăn mới có khả năng xảy ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "liable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.