Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
liên hiệp



verb
to ally; to unite; to combine;to coalesce
chính phủ liên hiệp coalition government

[liên hiệp]
to ally; to unite
alliance; coalition; union



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.