Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
liên bang



noun
federation; union

[liên bang]
federation; confederation; union
Liên bang Xô Viết
Soviet Union
Liên bang Nga
Russian Federation
Liên bang Thụy Sĩ
Swiss Confederation
Liên bang úc
The Commonwealth of Australia
federal
Ngân hàng dự trữ liên bang
Federal Reserve Bank



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.