Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levitate




levitate
['leviteit]
động từ
bay lên; làm bay lên


/'leviteit/

động từ
bay lên; làm bay lên

Related search result for "levitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.