Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
levin




levin
['levin]
danh từ
(thơ ca) chớp, tia chớp


/'levin/

danh từ
(thơ ca) chớp, tia chớp

Related search result for "levin"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.