Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
level-headed




level-headed
['levl'hedid]
tính từ
bình tĩnh, điềm đạm


/'levl'hedid/

tính từ
bình tĩnh, điềm đạm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "level-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.