Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
level crossing




level+crossing
['levl,krɔsiη]
Cách viết khác:
grade crossing
['levl'krɔsiη]
danh từ
chỗ chắn tàu, chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái


/'levl'krɔsiɳ/

danh từ
chỗ chắn tàu, chỗ đường xe lửa đi ngang qua đường cái

Related search result for "level crossing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.