Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lev


/lef/ (lew)

/lef/

danh từ, số nhiều leva

/'levə/

đồng leva (tiền Bun-ga-ri)


Related search result for "lev"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.