Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lend



/end/ (lent)

/lent/

ngoại động từ

cho vay, cho mượn

    to lend money at interest cho vay lãi

thêm phần, thêm vào

    to lend enchantment to... thêm vẻ huyền diệu cho...

    to lend oribability to a story làm chi câu chuyện thêm dễ tin

!to lend assistance (aid) to

giúp đỡ

!to lend countanance to somebody

(xem) countenence

!to lend an ear

(xem) ear

!to lend itself to

thích hợp với, có thể dùng làm

!to lend a [helping] hand to someone

giúp đỡ ai một tay

!to lend oneself to

thích ứng với, thích nghi với; phụ hoạ theo

tận lực vì, dốc tâm dốc sức vào


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lend"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.