Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lead-in




lead-in
['li:d'in]
danh từ
(điện học) đầu vào


/'li:d'in/

danh từ
(điện học) đầu vào

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    lead lede
Related search result for "lead-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.