Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
leach




leach
[li:t∫]
danh từ
nước tro (dùng để giặt)
chậu chắt nước tro
ngoại động từ
lọc qua


/li:tʃ/

danh từ
nước tro (dùng để giặt)
chậu chắt nước tro

ngoại động từ
cho lọc qua
lọc lấy nước

nội động từ
lọc qua

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "leach"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.