Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laying


/'leiiɳ/

danh từ

sự đặt (mìn, đường ray, ống...)

sự đẻ trứng; thời kỳ đẻ trứng


Related search result for "laying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.