Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lay-over




lay-over
['lei'ouvə]
danh từ
tấm khăn phủ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc)


/'lei'ouvə/

danh từ
khăn phủ (lên khăn trải bàn)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thời gian ngừng lại, thời gian nghỉ (trong lúc đi đường, trong khi làm việc)

Related search result for "lay-over"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.