Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lawmaker




lawmaker
['lɔ:meikə]
Cách viết khác:
lawgiver
['lɔ:givə]
như lawgiver


/'lɔ:,givə/ (lawmaker) /'lɔ:,meikə/

danh từ
người lập pháp, người làm luật
người đề ra quy tắc luật lệ

Related search result for "lawmaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.