Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laver




laver
['leivə]
danh từ
(tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do-thái)
táo tía (ăn được)


/'leivə/

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) chậu (để rửa)
(tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do-thái)

danh từ
táo tía (ăn được)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.