Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lave




lave
[leiv]
động từ
tắm rửa
chảy qua, trôi qua (dòng nước)


/leiv/

ngoại động từ, (thơ ca)
tắm rửa
chảy qua, trôi qua (dòng nước)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lave"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.