Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lavabo




lavabo
[lə'veibou]
danh từ
(tôn giáo) khăn lau tay (trong lễ rửa tay)
bàn rửa mặt; chậu rửa mặt
(số nhiều) nhà xí máy, nhà tiêu máy


/lə'veibou/

danh từ
(tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Thiên chúa); khăn lau tay (trong lễ rửa tay)
bàn rửa mặt; giá chậu rửa mặt
(số nhiều) nhà xí máy, nhà tiêu máy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lavabo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.