Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laurelled




laurelled
['lɔrəld]
tính từ
được vinh hiển, được vẻ vang


/'lɔrəld/

tính từ
được vinh hiển, được vẻ vang

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.