Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laughing-stock




laughing-stock
['lɑ:fiηstɔk]
danh từ
trò cười
to become the laughing-stock of all the town
trở thành trò cười cho khắp tỉnh
his facial expression made him a laughing-stock of the whole room
nét mặt của anh ta làm cho anh ta trở thành trò cười cho cả phòng


/'lɑ:fiɳstɔk/

danh từ
trò cười
to become the laughing-stock of all the town trở thành trò cười cho khắp tỉnh
to male a laughing-stock of somebody làm cho ai trở thành trò cười

Related search result for "laughing-stock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.