Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laughing-gas




laughing-gas
['lɑ:fiη'gæs]
danh từ
(hoá học) khí tê (dùng khi chữa răng)


/'lɑ:fiɳ'gæs/

danh từ
(hoá học) khí tê (dùng khi chữa răng)

Related search result for "laughing-gas"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.