Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laughing





laughing
['lɑ:fiη]
danh từ
sự cười, sự cười đùa
tính từ
vui cười, vui vẻ, tươi cười
a laughing face
bộ mặt tươi cười
it is no laughing matter
đây không phải là chuyện đùa
to die laughing
cười lả đi
to be laughing
ở vào hoàn cảnh quá thuận lợi

[laughing]
saying && slang
fortunate, lucky, rich etc.
He has a full scholarship to go to university. He's laughing.


/'lɑ:fiɳ/

danh từ
sự cười, sự cười đùa

tính từ
vui cười, vui vẻ, tươi cười
a laughing face bộ mặt tươi cười !it is no laughing matter
đây không phải là chuyện đùa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laughing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.