Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
last-ditch




last-ditch
['lɑ:st'dit∫]
tính từ
cuối cùng, một mất một còn
a last-ditch effort
cố gắng cuối cùng

[last-ditch]
saying && slang
last try, desperate attempt, last resort
In a last-ditch attempt to save the marriage, he bought her a BMW.


/'lɑ:st'ditʃ/

tính từ
cuối cùng một mất một còn
a last-ditch effort cố gắng cuối cùng

Related search result for "last-ditch"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.