Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
larger-than-life




larger-than-life
thành ngữ large
larger-than-life
huênh hoang, khoác lác
a larger-than-life driver
anh tài xế khoác lác



thành ngữ large
larger-than-life
huênh hoang, khoác lác
a larger-than-life driver anh tài xế khoác lác
thành ngữ large
larger-than-life huênh hoang, khoác lác
a larger-than-life driver anh tài xế khoác lác

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "larger-than-life"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.