Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lao



noun
dart; javelin
phóng lao javelin throwing. harpoon. jail; prison.
(y học) tuberculosis
bệnh lao phổi tuberculosis of the lungs
verb
to hurt; to plunge
lao mình xuống nước to plunge into the water

[lao]
javelin
harpoon
jail; prison
(y học) tuberculosis
Bệnh lao phổi
Tuberculosis of the lungs
to plunge
Lao mình xuống nước
To plunge into the water.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.